Cách dùng "我是自愿参加这次任务的" (wǒ shì zì yuàn cān jiā zhè cì rèn wù de) trong hội thoại tiếng Trung

shìyuàncānjiāzhèrènde

Con tình nguyện tham gia nhiệm vụ này

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:21
huì
chāo
guò
bǎi
fēn
zhī
shí

không quá năm mươi phần trăm

LINE 0214:24
PLAYING SCENE
shì
yuàn
cān
jiā
zhè
rèn
de

Con tình nguyện tham gia nhiệm vụ này

LINE 0314:26
hěn
jiāo
ào

Con rất tự hào

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E40
Timestamp14:24
TMDB ID309609