Cách dùng "献给了我的国家" (xiàn gěi le wǒ de guó jiā) trong hội thoại tiếng Trung
献给了我的国家
cho tổ quốc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:29
zuì最
zhōng终
bǎ把
wǒ我
de的
shēng生
mìng命
“cuối cùng đã hiến dâng mạng sống”
LINE 0214:31
PLAYING SCENExiàn献
gěi给
le了
wǒ我
de的
guó国
jiā家
“cho tổ quốc”
LINE 0314:34
bú不
yào要
děng等
wǒ我
huí回
lái来
“Đừng chờ con trở về”
Show Information