Cách dùng "这并没有挽回他的性命" (zhè bìng méi yǒu wǎn huí tā de xìng mìng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèbìngméiyǒuwǎnhuídexìngmìng

điều đó đã không cứu được mạng ông ta.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:59
dàn
shì

Nhưng

LINE 0228:59
PLAYING SCENE
zhè
bìng
méi
yǒu
wǎn
huí
de
xìng
mìng

điều đó đã không cứu được mạng ông ta.

LINE 0329:02
zài
liù
háng
kōng
miàn

Trong Căn cứ Không quân số 6,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E40
Timestamp28:59
TMDB ID309609