Cách dùng "这次得委屈你乘船离开了" (zhè cì dé wěi qū nǐ chéng chuán lí kāi le) trong hội thoại tiếng Trung
这次得委屈你乘船离开了
Lần này phải phiền ngài rời đi bằng tàu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:00
méi没
yǒu有
rèn任
wù务
yī一
lǜ律
bù不
zhǔn准
fēi飞
xíng行
“Không nhiệm vụ thì nhất luật không được cất cánh.”
LINE 0234:03
PLAYING SCENEzhè这
cì次
dé得
wěi委
qū屈
nǐ你
chéng乘
chuán船
lí离
kāi开
le了
“Lần này phải phiền ngài rời đi bằng tàu.”
LINE 0334:05
zài在
shàng上
dǎo岛
zhī之
qián前
“Trước khi lên đảo”
Show Information