Cách dùng "这肯定是误会了" (zhè kěn dìng shì wù huì le) trong hội thoại tiếng Trung
这肯定是误会了
Đây chắc chắn là hiểu lầm rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:01
dōu都
shì是
wǒ我
zūn尊
guì贵
de的
kè客
rén人
“Đều là khách quý của tôi”
LINE 0207:04
PLAYING SCENEzhè这
kěn肯
dìng定
shì是
wù误
huì会
le了
“Đây chắc chắn là hiểu lầm rồi”
LINE 0307:08
kāi开
mén门
zuò做
shēng生
yì意
“Mở cửa làm ăn”
Show Information