Cách dùng "这里面一定有误会" (zhè lǐ miàn yí dìng yǒu wù huì) trong hội thoại tiếng Trung
这里面一定有误会
Trong này nhất định có hiểu lầm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:51
wǒ我
xiǎng想
nín您
yí一
dìng定
shì是
gǎo搞
cuò错
le了
“Tôi nghĩ ngài nhất định nhầm rồi”
LINE 0206:53
PLAYING SCENEzhè这
lǐ里
miàn面
yí一
dìng定
yǒu有
wù误
huì会
“Trong này nhất định có hiểu lầm”
LINE 0306:55
wǒ我
men们
zhè这
hǎo好
hǎo好
zuò做
shēng生
yì意
de的
“Chúng tôi làm ăn tử tế ở đây”
Show Information