Cách dùng "这是命令" (zhè shì mìng lìng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìmìnglìng

Đây là mệnh lệnh

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:04
fēng
le
ma

Anh điên rồi sao

LINE 0223:05
PLAYING SCENE
zhè
shì
mìng
lìng

Đây là mệnh lệnh

LINE 0323:07
qiū

Akino

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E40
Timestamp23:05
TMDB ID309609