Cách dùng "只保留第十四航空队" (zhǐ bǎo liú dì shí sì háng kōng duì) trong hội thoại tiếng Trung
只保留第十四航空队
chỉ giữ lại Đội Không quân số 14.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:55
jīn今
hòu後
dǎo岛
shàng上
“Từ nay trên đảo”
LINE 0233:56
PLAYING SCENEzhǐ只
bǎo保
liú留
dì第
shí十
sì四
háng航
kōng空
duì队
“chỉ giữ lại Đội Không quân số 14.”
LINE 0333:58
chè撤
bīng兵
hòu後
“Sau khi rút quân”
Show Information