Cách dùng "经常被打得头破血流" (jīng cháng bèi dǎ dé tóu pò xuè liú) trong hội thoại tiếng Trung

jīngchángbèitóuxuèliú

(thường xuyên bị đánh vỡ đầu chảy máu,)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:37
kěn
lái
shùn
shòu

(không chịu nhịn nhục,)

LINE 0202:39
PLAYING SCENE
jīng
cháng
bèi
tóu
xuè
liú

(thường xuyên bị đánh vỡ đầu chảy máu,)

LINE 0302:41
guāng

nhưng ánh mắt

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp02:39
TMDB ID262932