Cách dùng "经常被打得头破血流" (jīng cháng bèi dǎ dé tóu pò xuè liú) trong hội thoại tiếng Trung
经常被打得头破血流
(thường xuyên bị đánh vỡ đầu chảy máu,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:37
bù不
kěn肯
nì逆
lái来
shùn顺
shòu受
“(không chịu nhịn nhục,)”
LINE 0202:39
PLAYING SCENEjīng经
cháng常
bèi被
dǎ打
dé得
tóu头
pò破
xuè血
liú流
“(thường xuyên bị đánh vỡ đầu chảy máu,)”
LINE 0302:41
kě可
mù目
guāng光
“nhưng ánh mắt”
Show Information