Cách dùng "买糖去 买糖去" (mǎi táng qù mǎi táng qù) trong hội thoại tiếng Trung
买糖去 买糖去
Đi mua kẹo, đi mua kẹo.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:39
mǎi买
táng糖
qù去
“đi mua kẹo đi.”
LINE 0226:43
PLAYING SCENEmǎi táng qù mǎi táng qù
买糖去 买糖去
“Đi mua kẹo, đi mua kẹo.”
LINE 0326:45
duì对
“Đúng vậy.”
Show Information