Cách dùng "他把这江湖搅得天翻地覆" (tā bǎ zhè jiāng hú jiǎo dé tiān fān dì fù) trong hội thoại tiếng Trung
他把这江湖搅得天翻地覆
Ông ta khiến giang hồ rối tung lên,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:31
tā他
yí一
gè个
méi没
shǎo少
shā杀
“ông ta cũng giết đầy rồi.”
LINE 0210:33
PLAYING SCENEtā他
bǎ把
zhè这
jiāng江
hú湖
jiǎo搅
dé得
tiān天
fān翻
dì地
fù覆
“Ông ta khiến giang hồ rối tung lên,”
LINE 0310:35
wǒ我
fù父
qīn亲
yě也
wèi为
tā他
suǒ所
lèi累
“phụ thân ta cũng bị ông ta liên lụy.”
Show Information