Cách dùng "我有次实在看不过" (wǒ yǒu cì shí zài kàn bù guò) trong hội thoại tiếng Trung
我有次实在看不过
Có lần ta thật sự không nhìn nổi nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:43
yī依
jiù旧
xiàng像
è恶
láng狼
yī一
yàng样
“vẫn như một con sói dữ.”
LINE 0202:48
PLAYING SCENEwǒ我
yǒu有
cì次
shí实
zài在
kàn看
bù不
guò过
“Có lần ta thật sự không nhìn nổi nữa”
LINE 0302:51
biàn便
shàng上
qù去
bāng帮
máng忙
“nên tiến lên giúp đỡ.”
Show Information