Cách dùng "白杨 前面什么情况 我们这儿堵住了" (bái yáng qián miàn shén me qíng kuàng wǒ men zhè ér dǔ zhù le) trong hội thoại tiếng Trung
白杨 前面什么情况 我们这儿堵住了
Bạch Dương, tình hình phía trước thế nào? Chúng tôi kẹt xe rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:25
zhōu周
jǐng警
guān官
“cảnh sát Châu.”
LINE 0238:27
PLAYING SCENEbái yáng qián miàn shén me qíng kuàng wǒ men zhè ér dǔ zhù le
白杨 前面什么情况 我们这儿堵住了
“Bạch Dương, tình hình phía trước thế nào? Chúng tôi kẹt xe rồi.”
LINE 0338:32
qián前
miàn面
hǎo好
xiàng像
chū出
jiāo交
tōng通
shì事
gù故
le了
“Hình như phía trước có tai nạn giao thông.”
Show Information