Cách dùng "你给她打个电话看她接不接 快" (nǐ gěi tā dǎ gè diàn huà kàn tā jiē bù jiē kuài) trong hội thoại tiếng Trung
你给她打个电话看她接不接 快
Cậu gọi cho em ấy xem em ấy có bắt máy không, mau lên.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:27
nǐ zhè yàng nǐ gěi xiǎo wǔ dǎ gè diàn huà
你这样 你给小五打个电话
“Này, cậu gọi điện cho bé năm đi.”
LINE 0239:30
PLAYING SCENEnǐ gěi tā dǎ gè diàn huà kàn tā jiē bù jiē kuài
你给她打个电话看她接不接 快
“Cậu gọi cho em ấy xem em ấy có bắt máy không, mau lên.”
LINE 0339:41
nín hǎo nín suǒ bō dǎ dī diàn huà yǐ guān jī
您好 您所拨打的电话已关机
“Xin chào, số máy quý khách vừa gọi đã tắt máy.”
Show Information