Cách dùng "你用自己的身体护住了他 救了他一命" (nǐ yòng zì jǐ de shēn tǐ hù zhù le tā jiù le tā yī mìng) trong hội thoại tiếng Trung
你用自己的身体护住了他 救了他一命
dùng cơ thể bảo vệ cậu ta, cứu mạng cậu ta,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:16
bǎ把
nà那
ge个
xiǎo小
hái孩
àn按
zài在
shēn身
xià下
“sau đó đè tên nhóc kia dưới thân,”
LINE 0228:18
PLAYING SCENEnǐ yòng zì jǐ de shēn tǐ hù zhù le tā jiù le tā yī mìng
你用自己的身体护住了他 救了他一命
“dùng cơ thể bảo vệ cậu ta, cứu mạng cậu ta,”
LINE 0328:22
zhè这
cái才
shì是
nǐ你
“đó mới là cậu.”
Show Information