Cách dùng "他们已经快怀疑到我头上了" (tā men yǐ jīng kuài huái yí dào wǒ tóu shàng le) trong hội thoại tiếng Trung
他们已经快怀疑到我头上了
Chúng nó sắp nghi ngờ đến tôi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:23
shì是
wǒ我
“Tôi đây.”
LINE 0209:25
PLAYING SCENEtā他
men们
yǐ已
jīng经
kuài快
huái怀
yí疑
dào到
wǒ我
tóu头
shàng上
le了
“Chúng nó sắp nghi ngờ đến tôi rồi.”
LINE 0309:28
dōu都
shì是
nǐ你
gàn干
de的
hǎo好
shì事
“Tất cả là do anh gây ra đấy.”
Show Information