Cách dùng "持证结婚 合情合法" (chí zhèng jié hūn hé qíng hé fǎ) trong hội thoại tiếng Trung
持证结婚 合情合法
Kết hôn có giấy tờ đàng hoàng Hợp tình hợp pháp
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
38:59
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 瞅一瞅 看一看 | lái chǒu yī chǒu kàn yī kàn | Lại mà xem đi Nhìn cho rõ vào |
| 2▶ | 持证结婚 合情合法 | chí zhèng jié hūn hé qíng hé fǎ | Kết hôn có giấy tờ đàng hoàng Hợp tình hợp pháp |
| 3 | 好了 好了 知道 知道 知道你合情合法 | hǎo le hǎo le zhī dào zhī dào zhī dào nǐ hé qíng hé fǎ | Thôi thôi, được rồi Biết rồi, biết rồi Biết là hợp tình hợp pháp rồi |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
yào me míng zǎo jiǔ diǎn zán liǎ mín zhèng jú jiànHoặc là sáng mai 9 giờ Hai đứa mình gặp nhau ở phòng hộ tịch

HSK 6
0:03s
zhè bù zhì yú hái zi men dōu bié chǔ nà ér kàn xì le guò lái dǎ bāoĐâu đến nỗi vậy Các cháu đừng đứng đó xem kịch nữa Lại đây đóng gói đồ ăn đi

HSK 1
0:03s
zhè zhuō zhè zhuō zhè zhuō dōu gěi wǒ dǎ leBàn này, bàn này, bàn này Đóng gói hết cho tôi

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ gàn má bǎ cái chǎn gěi yí gè wǒ men bù rèn shí de rénTại sao mẹ lại đem tài sản cho một người chúng con không biết

