Cách dùng "持证结婚 合情合法" (chí zhèng jié hūn hé qíng hé fǎ) trong hội thoại tiếng Trung
持证结婚 合情合法
Kết hôn có giấy tờ đàng hoàng Hợp tình hợp pháp
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
38:59
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 瞅一瞅 看一看 | lái chǒu yī chǒu kàn yī kàn | Lại mà xem đi Nhìn cho rõ vào |
| 2▶ | 持证结婚 合情合法 | chí zhèng jié hūn hé qíng hé fǎ | Kết hôn có giấy tờ đàng hoàng Hợp tình hợp pháp |
| 3 | 好了 好了 知道 知道 知道你合情合法 | hǎo le hǎo le zhī dào zhī dào zhī dào nǐ hé qíng hé fǎ | Thôi thôi, được rồi Biết rồi, biết rồi Biết là hợp tình hợp pháp rồi |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 4 of 11)
HSK 7
0:03s
yě suàn shì zán men liǎ de gòng tóng de xīn yìcoi như là của cả hai đứa mình, cùng chung tấm lòng.

HSK 4
0:03s
shuì gè jué shuì bù xiāo tíng jiù tīng nǐ mǎn yuàn zi hǎnngủ cũng không yên chỉ nghe mày hét khắp sân

HSK 7
0:03s
tuō yóu píng ná shí tou xuē wǒ nǐ qiàn zòuCon cục nợ đó ném đá vào tao Mày đáng bị đánh lắm

HSK 6
0:03s
shuí ràng nǐ jiào rén tuō yóu píng de nǐ xiān jiào deAi bảo mày gọi người ta là cục nợ Mày gọi trước mà

HSK 7
0:03s
zhǐ yào wǒ bà chǒu tā mā yī yǎn jiù bǎ wǒ bà yǎn zhū zi kōu chū láihễ bố tao nhìn mẹ nó một cái thì sẽ móc mắt bố tao ra

HSK 7
0:03s
chǒu shén me ya xiǎo wáng bā dú zi nǐ gěi wǒ zhàn nà érNhìn cái gì vậy Đồ ranh con Đứng yên đó cho tao

HSK 3
0:03s
zhēn bù hǎo yì sī méi shì méi shì nǐ zhè tóu huí shàng jiā zuò kèThật sự xin lỗi nhé Không sao, không sao Lần đầu anh đến nhà chơi

HSK 4
0:03s
jiù ràng nǐ xiū zhè xiū nà de méi shì méi shìlại để anh sửa hết thứ này thứ kia Không sao, không sao

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
ràng nǐ dǎ jiàng yóu nǐ kāi dì zhǒng dòu zi qù leSai mua nước tương mà đi trồng đậu luôn à.

HSK 2
0:03s
nǐ kuài xiē huì er gěi wǒ gěi wǒ zhè ge gěi nǐ bié bié gěi wǒAnh nghỉ tay một lát đi. Đưa anh, đưa anh. Cái này cho em. Đừng, đừng. Đưa em.

HSK 7
0:03s
gē zhè ér ba kuài kuài zuò huì er kuài xiē yī huì er nà geĐể ở đây đi. Mau, mau ngồi một lát. Nghỉ một lát đi. Cái đó...

HSK 3
0:03s
yǐ hòu yǒu shá shì nǐ zhǎo wǒ gàn dōu dōu xíng wǒ shá dōu néng gànSau này có việc gì em cứ tìm anh. Sao cũng được. Việc gì anh cũng làm được.

HSK 7
0:03s
wǒ néng xiū wǒ néng xiū wǒ yǐ qián gàn guò rán qìAnh sửa được, anh sửa được. Hồi trước anh từng làm bên khí đốt.

HSK 2
0:03s
shén shǒu a méi shì méi shì zhè yī gǔ dǎo jiù hǎo leTay nghề cao thật! Không sao, không sao Mày mò tí là xong ngay




