Cách dùng "干啥呀你" (gàn shá ya nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
干啥呀你
Mày làm gì vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
28:17
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我看你才是忘恩负义 吃饱了骂娘 | wǒ kàn nǐ cái shì wàng ēn fù yì chī bǎo le mà niáng | Tao thấy mày mới là đứa vong ân bội nghĩa. Ăn no rồi quay ra chửi người nuôi mình. |
| 2▶ | 干啥呀你 | gàn shá ya nǐ | Mày làm gì vậy |
| 3 | 你给我小点声 | nǐ gěi wǒ xiǎo diǎn shēng | Im miệng xuống cho tao |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 7 of 11)
HSK 3
0:03s
xiān bǎ xié xiān bǎ xié chuān shàng jiě jiě bù jiào qián xiǎo míngĐi giày vào đã, đi giày vào đã Chị không muốn mang họ Tiền nữa

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jūn zǐ bào chóu shí nián bù wǎn tuō yóu píng nǐ gěi wǒ děng zheQuân tử trả thù mười năm chưa muộn Cục nợ kia, mày chờ đó cho tao

HSK 4
0:03s
nà jiù bù gēn bei míng tiān zán gǎi huí láiThì không mang cũng được Mai mình đổi lại thôi

HSK 4
0:03s
zǎ néng méi pí qì ne shì rén dōu dé yǒu pí qìSao lại không có được Người ta ai chẳng có tính nóng

HSK 5
0:03s
dàn shì pí qì bù néng chōng zì jǐ jiā lǐ rén fā yaNhưng không thể trút giận lên người nhà được

HSK 7
0:03s
nà zán gāi pīn mìng jiù dé pīn mìng gāi shàng jiù dé shàngThì mình phải liều mà chiến Phải xông vào thì xông

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge wǒ bù yuàn yì huí jiā lóu gēn tā xìng de rénCái họ đó con không muốn... về nhà thôi Người mang họ ông ấy

HSK 7
0:03s
xiàn zài gǎi huí lái gēn wǒ xìng nǐ yòu gē zhè níng shén me jìnbây giờ đổi lại theo họ tao, mày lại làm khó dễ cái gì nữa đây?









