Cách dùng "搂好了啊 起来" (lǒu hǎo le a qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
搂好了啊 起来
Ôm chặt vào nhé Lên nào
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
25:43
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走 起来 上 上 上 来 | zǒu qǐ lái shàng shàng shàng lái | Đi nào Lên nào Lên, lên, lên Nào |
| 2▶ | 搂好了啊 起来 | lǒu hǎo le a qǐ lái | Ôm chặt vào nhé Lên nào |
| 3 | 还挺沉的 | hái tǐng chén de | Nặng phết đấy |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 10 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō yī zhuō rén duō rén shǎo wǒ bù jì jiàoMày nói một bàn Đông hay ít tao không quan tâm

HSK 4
0:03s
wǒ jīn tiān méi gēn rèn hé rén shuō wǒ wǒ jié hūnHôm nay tôi không nói với ai cả Tôi... Tôi lấy chồng rồi

HSK 1
0:03s
hǎo le hǎo le zhī dào zhī dào zhī dào nǐ hé qíng hé fǎThôi thôi, được rồi Biết rồi, biết rồi Biết là hợp tình hợp pháp rồi

HSK 3
0:03s













