Cách dùng "那成本可太大了" (nà chéng běn kě tài dà le) trong hội thoại tiếng Trung

chéngběntàile

Chi phí đó quá lớn

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
4:10
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这书都印出来了 改个署名的话就得重印zhè shū dōu yìn chū lái le gǎi gè shǔ míng de huà jiù dé chóng yìnSách đã in ra rồi Đổi tên tác giả thì phải in lại
2那成本可太大了nà chéng běn kě tài dà leChi phí đó quá lớn
3咱们出版社 也得考虑考虑经济效益 是吧zán men chū bǎn shè yě dé kǎo lǜ kǎo lǜ jīng jì xiào yì shì baNhà xuất bản chúng ta Cũng phải tính đến hiệu quả kinh tế chứ Phải không?

More Clips From Episode

Total 208 clips (Page 10 of 11)
你是咋发现妈的遗嘱的
HSK 7
0:03s
nǐ shì zǎ fā xiàn mā de yí zhǔ deMày phát hiện di chúc của mẹ bằng cách nào?

我听见妈在厕所哭
HSK 4
0:03s
wǒ tīng jiàn mā zài cè suǒ kūTao nghe thấy mẹ khóc trong nhà vệ sinh

手里就拿着那张纸
HSK 3
0:03s
shǒu lǐ jiù ná zhe nà zhāng zhǐTay bà ấy cầm tờ giấy đó

那文毓秀到底是谁
HSK 4
0:03s
nà wén yù xiù dào dǐ shì shuíVậy rốt cuộc Wen Yuxiu là ai?

你都不知道的事 我咋知道
HSK 1
0:03s
nǐ dōu bù zhī dào de shì wǒ zǎ zhī dàoChuyện mày còn không biết thì tao biết sao được

应该是个女的吧
HSK 3
0:03s
yīng gāi shì gè nǚ de baChắc là đàn bà nhỉ

现在骗子这么多
HSK 6
0:03s
xiàn zài piàn zi zhè me duōBây giờ lừa đảo nhiều lắm

像咱妈这种贪财好色的
HSK 3
0:03s
xiàng zán mā zhè zhǒng tān cái hào sè deKiểu như mẹ mình, ham tiền ham sắc

万一碰到个老头骗财骗色
HSK 5
0:03s
wàn yī pèng dào gè lǎo tóu piàn cái piàn sèLỡ gặp phải ông già lừa tiền lừa tình

办之前问你来几桌
HSK 4
0:03s
bàn zhī qián wèn nǐ lái jǐ zhuōTrước khi tổ chức có hỏi mày đặt mấy bàn

你说一桌 人多人少我不计较
HSK 7
0:03s
nǐ shuō yī zhuō rén duō rén shǎo wǒ bù jì jiàoMày nói một bàn Đông hay ít tao không quan tâm

可这一个都不来不合适吧
HSK 3
0:03s
kě zhè yí gè dōu bù lái bù hé shì baNhưng không có một ai đến thì không ổn rồi

我今天没跟任何人说 我 我结婚
HSK 4
0:03s
wǒ jīn tiān méi gēn rèn hé rén shuō wǒ wǒ jié hūnHôm nay tôi không nói với ai cả Tôi... Tôi lấy chồng rồi

闹半天 我这大张旗鼓
HSK 5
0:03s
nào bàn tiān wǒ zhè dà zhāng qí gǔẦm ĩ cả buổi Tôi thì rình rang to chuyện

别吵吵了 都瞅着呢
HSK 7
0:03s
bié chǎo chǎo le dōu chǒu zhe neThôi đừng cãi nhau nữa Người ta nhìn hết kìa

来 瞅一瞅 看一看
HSK 7
0:03s
lái chǒu yī chǒu kàn yī kànLại mà xem đi Nhìn cho rõ vào

持证结婚 合情合法
HSK 3
0:03s
chí zhèng jié hūn hé qíng hé fǎKết hôn có giấy tờ đàng hoàng Hợp tình hợp pháp

好了 好了 知道 知道 知道你合情合法
HSK 1
0:03s
hǎo le hǎo le zhī dào zhī dào zhī dào nǐ hé qíng hé fǎThôi thôi, được rồi Biết rồi, biết rồi Biết là hợp tình hợp pháp rồi

你说想结婚 咱就领证
HSK 3
0:03s
nǐ shuō xiǎng jié hūn zán jiù lǐng zhèngAnh nói muốn cưới Thì mình đăng ký kết hôn

你想热闹 咱就办
HSK 4
0:03s
nǐ xiǎng rè nào zán jiù bànAnh muốn tổ chức linh đình Thì mình làm tiệc