Cách dùng "那成本可太大了" (nà chéng běn kě tài dà le) trong hội thoại tiếng Trung

chéngběntàile

Chi phí đó quá lớn

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
4:10
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这书都印出来了 改个署名的话就得重印zhè shū dōu yìn chū lái le gǎi gè shǔ míng de huà jiù dé chóng yìnSách đã in ra rồi Đổi tên tác giả thì phải in lại
2那成本可太大了nà chéng běn kě tài dà leChi phí đó quá lớn
3咱们出版社 也得考虑考虑经济效益 是吧zán men chū bǎn shè yě dé kǎo lǜ kǎo lǜ jīng jì xiào yì shì baNhà xuất bản chúng ta Cũng phải tính đến hiệu quả kinh tế chứ Phải không?

More Clips From Episode

Total 208 clips (Page 6 of 11)
谢谢大家啊 这就你娘家啊 谢谢大家
HSK 2
0:03s
xiè xiè dà jiā a zhè jiù nǐ niáng jiā a xiè xiè dà jiāCảm ơn mọi người nhé Đây là nhà mẹ đẻ của cô à Cảm ơn mọi người

放心 有空过来玩啊 好 再见 拜拜
HSK 3
0:03s
fàng xīn yǒu kòng guò lái wán a hǎo zài jiàn bài bàiYên tâm đi Rảnh thì qua chơi nhé Được Tạm biệt tạm biệt

电话里他可说一定来 你能别老给他打电话吗
HSK 3
0:03s
diàn huà lǐ tā kě shuō yí dìng lái nǐ néng bié lǎo gěi tā dǎ diàn huà maQua điện thoại anh ấy nói chắc chắn sẽ đến mà Bà có thể thôi gọi điện cho anh ấy không?

凭啥不能给我女婿打电话
HSK 7
0:03s
píng shá bù néng gěi wǒ nǚ xù dǎ diàn huàSao lại không được gọi cho con rể tao

恭喜 恭喜 谢谢 谢谢 恭喜 恭喜
HSK 5
0:03s
gōng xǐ gōng xǐ xiè xiè xiè xiè gōng xǐ gōng xǐChúc mừng, chúc mừng Cảm ơn, cảm ơn Chúc mừng, chúc mừng

我闺女 我闺女 你可真有福啊
HSK 7
0:03s
wǒ guī nǚ wǒ guī nǚ nǐ kě zhēn yǒu fú aCon gái tao, con gái tao Cô thật có phúc đấy

满世界勾搭饭票吗 你说什么呢你 不是我说
HSK 1
0:03s
mǎn shì jiè gōu dā fàn piào ma nǐ shuō shén me ne nǐ bú shì wǒ shuōĐi khắp nơi câu kéo người nuôi thân à Mày đang nói cái gì vậy Không phải tao nói đâu

大喜日子你说这干啥 你等会儿
HSK 4
0:03s
dà xǐ rì zi nǐ shuō zhè gàn shá nǐ děng huì erNgày vui mà nói mấy chuyện đó làm gì Mày đợi tao một chút

我这酒席是按人头算的 你不吃就算了 份子钱呢
HSK 6
0:03s
wǒ zhè jiǔ xí shì àn rén tóu suàn de nǐ bù chī jiù suàn le fèn zi qián neTiệc của tao tính theo đầu người đấy Mày không ăn thì thôi Tiền mừng đâu?

给 就这点 美艳 我有事我也先走了
HSK 3
0:03s
gěi jiù zhè diǎn měi yàn wǒ yǒu shì wǒ yě xiān zǒu leĐây Chỉ có vậy thôi à Meiyan ơi, tao có việc, tao về trước nhé

谢啦 真讨厌 真讨厌 真讨厌
HSK 6
0:03s
xiè la zhēn tǎo yàn zhēn tǎo yàn zhēn tǎo yànCảm ơn nhé Ghét quá, ghét quá, ghét quá

等我一会 别理他们 美艳别跟他一样的
HSK 6
0:03s
děng wǒ yī huì bié lǐ tā men měi yàn bié gēn tā yī yàng deChờ tao một chút, kệ họ đi Meiyan đừng có như anh ấy

你记得今天啥日子不
HSK 4
0:03s
nǐ jì de jīn tiān shá rì zi bùMày có nhớ hôm nay là ngày gì không

我老钱我也算是 儿女双全了
HSK 6
0:03s
wǒ lǎo qián wǒ yě suàn shì ér nǚ shuāng quán leTao, lão Tiền này, cũng coi như là Có đủ cả con trai lẫn con gái rồi

姐你咋把户口本都刮破了
HSK 4
0:03s
jiě nǐ zǎ bǎ hù kǒu běn dōu guā pò leChị xé rách cả sổ hộ khẩu rồi kìa

你要嫁你嫁 我凭什么换爹
HSK 7
0:03s
nǐ yào jià nǐ jià wǒ píng shén me huàn diēMẹ muốn lấy thì lấy đi Tại sao con phải đổi bố

今天我不打死你 你不知道我是你妈
HSK 1
0:03s
jīn tiān wǒ bù dǎ sǐ nǐ nǐ bù zhī dào wǒ shì nǐ māHôm nay tao mà không đánh chết mày Mày không biết tao là mẹ mày à

我就打 她把户口本都刮破了 别 别
HSK 4
0:03s
wǒ jiù dǎ tā bǎ hù kǒu běn dōu guā pò le bié biéTao cứ đánh Nó xé rách sổ hộ khẩu rồi - thôi thôi

别着急 别着急 来 来 艳儿 艳儿
HSK 3
0:03s
bié zháo jí bié zháo jí lái lái yàn ér yàn érBình tĩnh nào, bình tĩnh Lại đây, lại đây Yến ơi, Yến ơi

先把鞋 先把鞋穿上 姐姐不叫钱小名
HSK 3
0:03s
xiān bǎ xié xiān bǎ xié chuān shàng jiě jiě bù jiào qián xiǎo míngĐi giày vào đã, đi giày vào đã Chị không muốn mang họ Tiền nữa