Cách dùng "你吃一个呗 不要" (nǐ chī yí gè bei bú yào) trong hội thoại tiếng Trung

chībei yào

Con ăn một cái đi Không

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
24:13
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1路上给你买的棒棒糖lù shàng gěi nǐ mǎi de bàng bàng tángKẹo mút bố mua cho con trên đường đó
2你吃一个呗 不要nǐ chī yí gè bei bú yàoCon ăn một cái đi Không
3你怎么不打我nǐ zěn me bù dǎ wǒSao ông không đánh con?

More Clips From Episode

Total 208 clips (Page 4 of 11)
也算是咱们俩的 共同的心意
HSK 7
0:03s
yě suàn shì zán men liǎ de gòng tóng de xīn yìcoi như là của cả hai đứa mình, cùng chung tấm lòng.

明天早上 我送你去机场
HSK 2
0:03s
míng tiān zǎo shàng wǒ sòng nǐ qù jī chǎngSáng mai, anh đưa em ra sân bay.

看我咋收拾你 张放
HSK 4
0:03s
kàn wǒ zǎ shōu shí nǐ zhāng fàngxem tao cho mày biết tay Zhang Fang

睡个觉睡不消停 就听你满院子喊
HSK 4
0:03s
shuì gè jué shuì bù xiāo tíng jiù tīng nǐ mǎn yuàn zi hǎnngủ cũng không yên chỉ nghe mày hét khắp sân

拖油瓶拿石头削我 你欠揍
HSK 7
0:03s
tuō yóu píng ná shí tou xuē wǒ nǐ qiàn zòuCon cục nợ đó ném đá vào tao Mày đáng bị đánh lắm

谁让你叫人拖油瓶的 你先叫的
HSK 6
0:03s
shuí ràng nǐ jiào rén tuō yóu píng de nǐ xiān jiào deAi bảo mày gọi người ta là cục nợ Mày gọi trước mà

只要我爸瞅她妈一眼 就把我爸眼珠子抠出来
HSK 7
0:03s
zhǐ yào wǒ bà chǒu tā mā yī yǎn jiù bǎ wǒ bà yǎn zhū zi kōu chū láihễ bố tao nhìn mẹ nó một cái thì sẽ móc mắt bố tao ra

瞅什么呀 小王八犊子 你给我站那儿
HSK 7
0:03s
chǒu shén me ya xiǎo wáng bā dú zi nǐ gěi wǒ zhàn nà érNhìn cái gì vậy Đồ ranh con Đứng yên đó cho tao

真不好意思 没事 没事 你这头回上家做客
HSK 3
0:03s
zhēn bù hǎo yì sī méi shì méi shì nǐ zhè tóu huí shàng jiā zuò kèThật sự xin lỗi nhé Không sao, không sao Lần đầu anh đến nhà chơi

就让你修这修那的 没事 没事
HSK 4
0:03s
jiù ràng nǐ xiū zhè xiū nà de méi shì méi shìlại để anh sửa hết thứ này thứ kia Không sao, không sao

没事 我以前干过电工
HSK 3
0:03s
méi shì wǒ yǐ qián gàn guò diàn gōngKhông sao đâu. Hồi trước anh từng làm thợ điện.

让你打酱油你开地种豆子去了
HSK 7
0:03s
ràng nǐ dǎ jiàng yóu nǐ kāi dì zhǒng dòu zi qù leSai mua nước tương mà đi trồng đậu luôn à.

我一个人带个闺女
HSK 7
0:03s
wǒ yí gè rén dài gè guī nǚEm một mình nuôi con gái.

家里也没个顶事的
HSK 1
0:03s
jiā lǐ yě méi gè dǐng shì deTrong nhà cũng chẳng có ai cáng đáng.

你快歇会儿 给我 给我 这个给你 别 别 给我
HSK 2
0:03s
nǐ kuài xiē huì er gěi wǒ gěi wǒ zhè ge gěi nǐ bié bié gěi wǒAnh nghỉ tay một lát đi. Đưa anh, đưa anh. Cái này cho em. Đừng, đừng. Đưa em.

搁这儿吧 快 快坐会儿 快歇一会儿 那个
HSK 7
0:03s
gē zhè ér ba kuài kuài zuò huì er kuài xiē yī huì er nà geĐể ở đây đi. Mau, mau ngồi một lát. Nghỉ một lát đi. Cái đó...

以后有啥事你找我干 都 都行 我啥都能干
HSK 3
0:03s
yǐ hòu yǒu shá shì nǐ zhǎo wǒ gàn dōu dōu xíng wǒ shá dōu néng gànSau này có việc gì em cứ tìm anh. Sao cũng được. Việc gì anh cũng làm được.

我那个煤气灶打不着火了
HSK 4
0:03s
wǒ nà ge méi qì zào dǎ bù zháo huǒ leCái bếp ga nhà em không đánh lửa được.

我能修 我能修 我以前干过燃气
HSK 7
0:03s
wǒ néng xiū wǒ néng xiū wǒ yǐ qián gàn guò rán qìAnh sửa được, anh sửa được. Hồi trước anh từng làm bên khí đốt.

神手啊 没事 没事 这一鼓捣就好了
HSK 2
0:03s
shén shǒu a méi shì méi shì zhè yī gǔ dǎo jiù hǎo leTay nghề cao thật! Không sao, không sao Mày mò tí là xong ngay