Cách dùng "我那车可能 也得修一下" (wǒ nà chē kě néng yě dé xiū yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
我那车可能 也得修一下
cái xe của tôi có lẽ cũng cần đem sửa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
16:26
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 回去了 我那个 我突然想起 | huí qù le wǒ nà ge wǒ tū rán xiǎng qǐ | Về trước nhé. Tôi cái đó... Tôi chợt nhớ ra là |
| 2▶ | 我那车可能 也得修一下 | wǒ nà chē kě néng yě dé xiū yī xià | cái xe của tôi có lẽ cũng cần đem sửa. |
| 3 | 我先回去了 | wǒ xiān huí qù le | Tôi về trước nhé. |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 10 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō yī zhuō rén duō rén shǎo wǒ bù jì jiàoMày nói một bàn Đông hay ít tao không quan tâm

HSK 4
0:03s
wǒ jīn tiān méi gēn rèn hé rén shuō wǒ wǒ jié hūnHôm nay tôi không nói với ai cả Tôi... Tôi lấy chồng rồi

HSK 1
0:03s
hǎo le hǎo le zhī dào zhī dào zhī dào nǐ hé qíng hé fǎThôi thôi, được rồi Biết rồi, biết rồi Biết là hợp tình hợp pháp rồi

HSK 3
0:03s













