Cách dùng "我去报警 你回来" (wǒ qù bào jǐng nǐ huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
我去报警 你回来
Tao đi báo công an Mày quay lại đây
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
31:34
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 两天 再不搬他们还要来砸 | liǎng tiān zài bù bān tā men hái yào lái zá | 2 ngày thôi à Không dọn thì họ còn đến đập phá |
| 2▶ | 我去报警 你回来 | wǒ qù bào jǐng nǐ huí lái | Tao đi báo công an Mày quay lại đây |
| 3 | 房子是人家的 | fáng zi shì rén jiā de | Nhà là của người ta mà |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
yào me míng zǎo jiǔ diǎn zán liǎ mín zhèng jú jiànHoặc là sáng mai 9 giờ Hai đứa mình gặp nhau ở phòng hộ tịch

HSK 6
0:03s
zhè bù zhì yú hái zi men dōu bié chǔ nà ér kàn xì le guò lái dǎ bāoĐâu đến nỗi vậy Các cháu đừng đứng đó xem kịch nữa Lại đây đóng gói đồ ăn đi

HSK 1
0:03s
zhè zhuō zhè zhuō zhè zhuō dōu gěi wǒ dǎ leBàn này, bàn này, bàn này Đóng gói hết cho tôi

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ gàn má bǎ cái chǎn gěi yí gè wǒ men bù rèn shí de rénTại sao mẹ lại đem tài sản cho một người chúng con không biết

