Cách dùng "我听见妈在厕所哭" (wǒ tīng jiàn mā zài cè suǒ kū) trong hội thoại tiếng Trung
我听见妈在厕所哭
Tao nghe thấy mẹ khóc trong nhà vệ sinh
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
37:12
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 昨天晚上大半夜 | zuó tiān wǎn shàng dà bàn yè | Tối qua, nửa đêm hôm qua |
| 2▶ | 我听见妈在厕所哭 | wǒ tīng jiàn mā zài cè suǒ kū | Tao nghe thấy mẹ khóc trong nhà vệ sinh |
| 3 | 我就悄悄起来看 | wǒ jiù qiāo qiāo qǐ lái kàn | Tao liền lén dậy xem |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 10 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō yī zhuō rén duō rén shǎo wǒ bù jì jiàoMày nói một bàn Đông hay ít tao không quan tâm

HSK 4
0:03s
wǒ jīn tiān méi gēn rèn hé rén shuō wǒ wǒ jié hūnHôm nay tôi không nói với ai cả Tôi... Tôi lấy chồng rồi

HSK 1
0:03s
hǎo le hǎo le zhī dào zhī dào zhī dào nǐ hé qíng hé fǎThôi thôi, được rồi Biết rồi, biết rồi Biết là hợp tình hợp pháp rồi

HSK 3
0:03s













