Cách dùng "我一个人带个闺女" (wǒ yí gè rén dài gè guī nǚ) trong hội thoại tiếng Trung
我一个人带个闺女
Em một mình nuôi con gái.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
14:10
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 接触啊 | jiē chù a | Tiếp xúc à. |
| 2▶ | 我一个人带个闺女 | wǒ yí gè rén dài gè guī nǚ | Em một mình nuôi con gái. |
| 3 | 家里也没个顶事的 | jiā lǐ yě méi gè dǐng shì de | Trong nhà cũng chẳng có ai cáng đáng. |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 10 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō yī zhuō rén duō rén shǎo wǒ bù jì jiàoMày nói một bàn Đông hay ít tao không quan tâm

HSK 4
0:03s
wǒ jīn tiān méi gēn rèn hé rén shuō wǒ wǒ jié hūnHôm nay tôi không nói với ai cả Tôi... Tôi lấy chồng rồi

HSK 1
0:03s
hǎo le hǎo le zhī dào zhī dào zhī dào nǐ hé qíng hé fǎThôi thôi, được rồi Biết rồi, biết rồi Biết là hợp tình hợp pháp rồi

HSK 3
0:03s













