Cách dùng "我有儿有女怎么了" (wǒ yǒu ér yǒu nǚ zěn me le) trong hội thoại tiếng Trung
我有儿有女怎么了
Tôi có con trai con gái thì đã sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
16:58
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么不告诉人家你还有个儿子 我就 | nǐ zěn me bù gào sù rén jiā nǐ hái yǒu gè ér zi wǒ jiù | Sao ông không nói là ông còn có con trai? Tôi thì... |
| 2▶ | 我有儿有女怎么了 | wǒ yǒu ér yǒu nǚ zěn me le | Tôi có con trai con gái thì đã sao? |
| 3 | 你以后别来我家了 | nǐ yǐ hòu bié lái wǒ jiā le | Sau này đừng có đến nhà tôi nữa. |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 7 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jūn zǐ bào chóu shí nián bù wǎn tuō yóu píng nǐ gěi wǒ děng zheQuân tử trả thù mười năm chưa muộn Cục nợ kia, mày chờ đó cho tao

HSK 4
0:03s
nà jiù bù gēn bei míng tiān zán gǎi huí láiThì không mang cũng được Mai mình đổi lại thôi

HSK 4
0:03s
zǎ néng méi pí qì ne shì rén dōu dé yǒu pí qìSao lại không có được Người ta ai chẳng có tính nóng

HSK 5
0:03s
dàn shì pí qì bù néng chōng zì jǐ jiā lǐ rén fā yaNhưng không thể trút giận lên người nhà được

HSK 7
0:03s
nà zán gāi pīn mìng jiù dé pīn mìng gāi shàng jiù dé shàngThì mình phải liều mà chiến Phải xông vào thì xông

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge wǒ bù yuàn yì huí jiā lóu gēn tā xìng de rénCái họ đó con không muốn... về nhà thôi Người mang họ ông ấy

HSK 7
0:03s
xiàn zài gǎi huí lái gēn wǒ xìng nǐ yòu gē zhè níng shén me jìnbây giờ đổi lại theo họ tao, mày lại làm khó dễ cái gì nữa đây?

HSK 7
0:03s
shá yě bié gàn gē zhè ér duì zhe zhào piān dào niàn sǐ zhěchẳng làm gì hết, ngồi đây nhìn ảnh mà tưởng niệm người chết,









