Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "应该是个女的吧" (yīng gāi shì gè nǚ de ba) trong hội thoại tiếng Trung

应该是个女的吧

yīng gāi shì gè nǚ de ba

Chắc là đàn bà nhỉ

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
37:44
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你都不知道的事 我咋知道nǐ dōu bù zhī dào de shì wǒ zǎ zhī dàoChuyện mày còn không biết thì tao biết sao được
2应该是个女的吧yīng gāi shì gè nǚ de baChắc là đàn bà nhỉ
3也不一定yě bù yí dìngChưa chắc đâu

More Clips From Episode

Total 208 clips (Page 5 of 11)
我以前干过水暖 干过水暖
HSK 3
0:03s
wǒ yǐ qián gàn guò shuǐ nuǎn gàn guò shuǐ nuǎnTôi làm thợ nước rồi, làm thợ nước rồi

我给你找个工具 有吗
HSK 5
0:03s
wǒ gěi nǐ zhǎo gè gōng jù yǒu maĐể tôi lấy dụng cụ cho Có không?

这好像开了 把这上头撬一下就行
HSK 7
0:03s
zhè hǎo xiàng kāi le bǎ zhè shàng tou qiào yī xià jiù xíngCái này hình như mở được rồi Bẩy cái phần trên lên là được

没事再把它套上 套上就行 来 来
HSK 3
0:03s
méi shì zài bǎ tā tào shàng tào shàng jiù xíng lái láiKhông sao, lắp lại vào thôi Lắp vào là xong Nào, nào

行了 你看这水 你给接上了
HSK 3
0:03s
xíng le nǐ kàn zhè shuǐ nǐ gěi jiē shàng leXong rồi Anh/chị xem nước này Anh/chị nối lại được rồi

谢谢 没事 这是应该的 我跟你说啊
HSK 3
0:03s
xiè xiè méi shì zhè shì yīng gāi de wǒ gēn nǐ shuō aCảm ơn, không có gì Đây là chuyện đương nhiên thôi Tôi nói cho mà nghe nhé

艳儿 我以前还干过瓦工啊 木工我都干过
HSK 3
0:03s
yàn ér wǒ yǐ qián hái gàn guò wǎ gōng a mù gōng wǒ dōu gàn guòYến ơi, trước đây tôi còn làm thợ xây nữa đấy Thợ mộc tôi cũng làm qua rồi

以后你家房子漏 我都能给你修
HSK 5
0:03s
yǐ hòu nǐ jiā fáng zi lòu wǒ dōu néng gěi nǐ xiūSau này nhà cô mà bị dột Tôi đều có thể sửa cho

我给你下点饺子 不 不用 你得尝尝我的手艺
HSK 7
0:03s
wǒ gěi nǐ xià diǎn jiǎo zi bù bù yòng nǐ dé cháng cháng wǒ de shǒu yìĐể tôi luộc ít bánh chẻo cho Thôi, không cần đâu Anh/chị phải nếm thử tay nghề của tôi chứ

我给你马上就下好了 行 行 行
HSK 3
0:03s
wǒ gěi nǐ mǎ shàng jiù xià hǎo le xíng xíng xíngTôi luộc ngay cho là xong thôi Được, được, được

不着急啊 等着 等着啊 好 好 好
HSK 3
0:03s
bù zháo jí a děng zhe děng zhe a hǎo hǎo hǎoKhông vội đâu, cứ đợi nhé, đợi nhé Được, được, được

我那车可能 也得修一下
HSK 4
0:03s
wǒ nà chē kě néng yě dé xiū yī xiàcái xe của tôi có lẽ cũng cần đem sửa.

行 行 饺子还没出锅呢 没事 我先不吃了 忠实
HSK 7
0:03s
xíng xíng jiǎo zi hái méi chū guō ne méi shì wǒ xiān bù chī le zhōng shíỪ, ừ được rồi. Sủi cảo chưa chín xong mà. Thôi không sao, tôi không ăn nữa. Trung Thực ơi.

下次 下次再吃 再来啊 忠实 下次再吃
HSK 7
0:03s
xià cì xià cì zài chī zài lái a zhōng shí xià cì zài chīLần sau, lần sau ăn sau. Lần sau ghé lại nhé, Trung Thực. Lần sau ăn sau.

你怎么不告诉人家你还有个儿子 我就
HSK 6
0:03s
nǐ zěn me bù gào sù rén jiā nǐ hái yǒu gè ér zi wǒ jiùSao ông không nói là ông còn có con trai? Tôi thì...

我有儿有女怎么了
HSK 1
0:03s
wǒ yǒu ér yǒu nǚ zěn me leTôi có con trai con gái thì đã sao?

跟你新爸聊得挺好啊
HSK 3
0:03s
gēn nǐ xīn bà liáo dé tǐng hǎo aNói chuyện với bố mới vui phết nhỉ.

不生气了啊 阿姨肯定揍他 阿姨这把肯定揍他啊
HSK 7
0:03s
bù shēng qì le a ā yí kěn dìng zòu tā ā yí zhè bǎ kěn dìng zòu tā aĐừng giận nữa nhé. Dì chắc chắn sẽ đánh nó. Lần này dì nhất định đánh nó cho mà xem.

这整得还挺害臊的 谢谢 谢谢 任小名你家搬走了
HSK 7
0:03s
zhè zhěng dé hái tǐng hài sào de xiè xiè xiè xiè rèn xiǎo míng nǐ jiā bān zǒu leCái này ngượng chết đi được Cảm ơn cảm ơn Nhậm Tiểu Danh, nhà mày dọn đi rồi

好不容易穿上新衣了 就抖起来了 滚
HSK 7
0:03s
hǎo bù róng yì chuān shàng xīn yī le jiù dǒu qǐ lái le gǔnKhó khăn lắm mới được mặc áo mới Thế là vênh váo lên rồi Cút đi