Cách dùng "真好 真有福啊" (zhēn hǎo zhēn yǒu fú a) trong hội thoại tiếng Trung

zhēnhǎo zhēnyǒua

Thật tốt quá, thật có phúc!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
35:00
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1快来嘛kuài lái maLại đây đi mà!
2真好 真有福啊zhēn hǎo zhēn yǒu fú aThật tốt quá, thật có phúc!
3任小飞rèn xiǎo fēiNhậm Tiểu Phi

More Clips From Episode

Total 208 clips (Page 9 of 11)
两天 再不搬他们还要来砸
HSK 7
0:03s
liǎng tiān zài bù bān tā men hái yào lái zá2 ngày thôi à Không dọn thì họ còn đến đập phá

我去报警 你回来
HSK 5
0:03s
wǒ qù bào jǐng nǐ huí láiTao đi báo công an Mày quay lại đây

房子是人家的
HSK 6
0:03s
fáng zi shì rén jiā deNhà là của người ta mà

还是把房子还给人家吧
HSK 6
0:03s
hái shì bǎ fáng zi huán gěi rén jiā baTrả lại nhà cho người ta thôi

幸亏你跑得快
HSK 7
0:03s
xìng kuī nǐ pǎo dé kuàiMay mà cô chạy kịp.

妈就这命
HSK 2
0:03s
mā jiù zhè mìngSố mẹ nó vậy rồi.

真到关键时刻 谁都指望不上
HSK 7
0:03s
zhēn dào guān jiàn shí kè shéi dōu zhǐ wàng bù shàngĐến lúc quan trọng thật sự chẳng trông cậy được vào ai.

我从来没有叫过你爸爸
HSK 4
0:03s
wǒ cóng lái méi yǒu jiào guò nǐ bà bàCon chưa bao giờ gọi chú là bố.

因为你比爸爸更重要
HSK 3
0:03s
yīn wèi nǐ bǐ bà bà gèng zhòng yàoVì với con, chú còn quan trọng hơn bố.

你是来给我添堵的吗
HSK 1
0:03s
nǐ shì lái gěi wǒ tiān dǔ de maMày đến đây để làm tao bực mình à?

福如东海 寿比南山 百年好合
HSK 5
0:03s
fú rú dōng hǎi shòu bǐ nán shān bǎi nián hǎo héphúc như biển Đông, thọ như núi Nam, trăm năm hạnh phúc,

活人比死人重要
HSK 3
0:03s
huó rén bǐ sǐ rén zhòng yàoNgười sống quan trọng hơn người chết.

任美艳 来呀 拍照了 来了 快来 快来 快来
HSK 5
0:03s
rèn měi yàn lái ya pāi zhào le lái le kuài lái kuài lái kuài láiRen Meiyan! Lại đây chụp ảnh nào! Đến rồi đây! Mau lên! Mau lên! Mau lên!

都让她给凑齐了 快来 快来 快来拍照
HSK 3
0:03s
dōu ràng tā gěi còu qí le kuài lái kuài lái kuài lái pāi zhàocô ấy tập hợp đủ cả rồi đấy. Mau lên! Mau lên! Mau lại chụp ảnh đi!

妈的婚礼你咋不去
HSK 5
0:03s
mā de hūn lǐ nǐ zǎ bù qùĐám cưới của mẹ sao mày không đi

姐喝水 是不那老头不让你去
HSK 2
0:03s
jiě hē shuǐ shì bù nà lǎo tóu bù ràng nǐ qùChị uống nước đây Hay là ông già đó không cho mày đi?

是我自己不想去
HSK 2
0:03s
shì wǒ zì jǐ bù xiǎng qùTự tao không muốn đi thôi

我从她那屋 床下的箱子里翻出来的
HSK 5
0:03s
wǒ cóng tā nà wū chuáng xià de xiāng zi lǐ fān chū lái deTao tìm thấy trong phòng bà ấy, trong cái hộp dưới gầm giường

文毓秀是谁 不知道
HSK 1
0:03s
wén yù xiù shì shuí bù zhī dàoWen Yuxiu là ai vậy? Không biết

妈结了婚 他们怎么住
HSK 5
0:03s
mā jié le hūn tā men zěn me zhùMẹ đã lấy chồng rồi Họ ở như thế nào?