Cách dùng "还有别的姑娘也跳舞" (hái yǒu bié de gū niáng yě tiào wǔ) trong hội thoại tiếng Trung
还有别的姑娘也跳舞
còn có các cô nương khác biểu diễn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:34
jīn今
rì日
chú除
le了
yáo遥
niáng娘
“Hôm nay ngoài Dao Nương,”
LINE 0233:35
PLAYING SCENEhái还
yǒu有
bié别
de的
gū姑
niáng娘
yě也
tiào跳
wǔ舞
“còn có các cô nương khác biểu diễn,”
LINE 0333:37
gōng zi yǒu hěn duō xuǎn zé
公子 有很多选择
“công tử có rất nhiều lựa chọn.”
Show Information