Cách dùng "好 好" (hǎo hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
好 好
Hay, hay.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:22
hǎo hǎo hǎo
好 好 好
“Hay, hay, hay.”
LINE 0236:27
PLAYING SCENEhǎo hǎo
好 好
“Hay, hay.”
LINE 0336:29
hǎo hǎo
好 好
“Hay, hay.”
Show Information