Cách dùng "姜霁的修为又有增进" (jiāng jì de xiū wèi yòu yǒu zēng jìn) trong hội thoại tiếng Trung
姜霁的修为又有增进
tu vi của Khương Tế cũng đã thăng cấp,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:18
zhè这
cì次
zhèng正
miàn面
xiāng相
yù遇
“Lần này đấu trực tiếp,”
LINE 0220:19
PLAYING SCENEjiāng姜
jì霁
de的
xiū修
wèi为
yòu又
yǒu有
zēng增
jìn进
“tu vi của Khương Tế cũng đã thăng cấp,”
LINE 0320:21
hái还
néng能
bèi被
tā她
shāng伤
le了
“sao có thể bị cô ta đả thương được?”
Show Information