Cách dùng "姜霁远远地送了她一剑" (jiāng jì yuǎn yuǎn dì sòng le tā yī jiàn) trong hội thoại tiếng Trung

jiāngyuǎnyuǎnsònglejiàn

Khương Tế đã cho cô ta một nhát kiếm chí mạng từ xa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:32
jiù
yào
bèi
pǎo
diào
shí

Lúc cô ta sắp chạy thoát,

LINE 0220:35
PLAYING SCENE
jiāng
yuǎn
yuǎn
sòng
le
jiàn

Khương Tế đã cho cô ta một nhát kiếm chí mạng từ xa.

LINE 0320:38
men
bìng
wèi
zhǎo
dào

Nhưng chúng ta cũng chưa tìm được

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp20:35
TMDB ID272715