Cách dùng "其余的都是十两一朵" (qí yú de dōu shì shí liǎng yī duǒ) trong hội thoại tiếng Trung
其余的都是十两一朵
còn lại đều mười lượng một bông.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:19
yuè月
jì季
èr二
shí十
liǎng两
“hoa hồng cổ 20 lượng,”
LINE 0233:20
PLAYING SCENEqí其
yú余
de的
dōu都
shì是
shí十
liǎng两
yī一
duǒ朵
“còn lại đều mười lượng một bông.”
LINE 0333:23
gōng公
zi子
yǐ以
yín银
piào票
huàn换
huā花
“Công tử dùng ngân phiếu đổi hoa,”
Show Information