Cách dùng "赏舞怡情" (shǎng wǔ yí qíng) trong hội thoại tiếng Trung
赏舞怡情
xem múa thưởng tình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:19
huā花
qián前
yuè月
xià下
“Dưới hoa trước trăng,”
LINE 0237:20
PLAYING SCENEshǎng赏
wǔ舞
yí怡
qíng情
“xem múa thưởng tình.”
LINE 0337:24
hǎo hǎo hǎo
好 好 好
“Hay, hay, hay.”
Show Information