Cách dùng "她下山办事许久未归" (tā xià shān bàn shì xǔ jiǔ wèi guī) trong hội thoại tiếng Trung
她下山办事许久未归
Tỷ ấy xuống làm chút việc, đã lâu chưa về.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:34
zhè这
ge个
rén人
shì是
wǒ我
shī师
jiě姐
“Người này là sư tỷ của ta.”
LINE 0216:35
PLAYING SCENEtā她
xià下
shān山
bàn办
shì事
xǔ许
jiǔ久
wèi未
guī归
“Tỷ ấy xuống làm chút việc, đã lâu chưa về.”
LINE 0316:38
nǐ你
rèn认
shí识
tā她
“Cô quen tỷ ấy,”
Show Information