Cách dùng "下 赶紧下起来嘞" (xià gǎn jǐn xià qǐ lái lei) trong hội thoại tiếng Trung
下 赶紧下起来嘞
Đặt đi, mau đặt đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:07
kuài yáo shǎi zǐ kuài yáo shǎi zǐ
快摇色子 快摇色子
“Mau lắc xúc xắc đi, mau lên.”
LINE 0224:08
PLAYING SCENExià gǎn jǐn xià qǐ lái lei
下 赶紧下起来嘞
“Đặt đi, mau đặt đi.”
LINE 0324:12
xià dà péi dà xià xiǎo péi xiǎo
下大赔大 下小赔小
“Đặt lớn ăn lớn, đặt nhỏ ăn nhỏ.”
Show Information