Cách dùng "这北襄第一舞姬的风采" (zhè běi xiāng dì yī wǔ jī de fēng cǎi) trong hội thoại tiếng Trung
这北襄第一舞姬的风采
chiêm ngưỡng phong thái của vũ cơ số một Bắc Tương.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:32
zhǐ只
wèi为
néng能
yī一
dǔ睹
“chỉ để được tận mắt”
LINE 0230:33
PLAYING SCENEzhè这
běi北
xiāng襄
dì第
yī一
wǔ舞
jī姬
de的
fēng风
cǎi采
“chiêm ngưỡng phong thái của vũ cơ số một Bắc Tương.”
LINE 0330:39
xiōng兄
tái台
“Huynh đài,”
Show Information