Cách dùng "但每一次把你推开的时候" (dàn měi yī cì bǎ nǐ tuī kāi de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
但每一次把你推开的时候
Nhưng mỗi lần như vậy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:49
yī一
cì次
cì次
bǎ把
nǐ你
tuī推
kāi开
“(hết lần này đến lần khác đẩy em ra xa.)”
LINE 0213:52
PLAYING SCENEdàn但
měi每
yī一
cì次
bǎ把
nǐ你
tuī推
kāi开
de的
shí时
hòu候
“Nhưng mỗi lần như vậy,”
LINE 0313:54
wǒ我
yě也
fēi非
cháng常
nán难
shòu受
“anh cũng rất đau khổ.”
Show Information