Cách dùng "但每一次把你推开的时候" (dàn měi yī cì bǎ nǐ tuī kāi de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung

dànměituīkāideshíhòu

Nhưng mỗi lần như vậy,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:49
tuī
kāi

(hết lần này đến lần khác đẩy em ra xa.)

LINE 0213:52
PLAYING SCENE
dàn
měi
tuī
kāi
de
shí
hòu

Nhưng mỗi lần như vậy,

LINE 0313:54
fēi
cháng
nán
shòu

anh cũng rất đau khổ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp13:52
TMDB ID280916