Cách dùng "你不是答应了我不再受伤的吗" (nǐ bú shì dā yìng le wǒ bù zài shòu shāng de ma) trong hội thoại tiếng Trung
你不是答应了我不再受伤的吗
Chẳng phải anh đã hứa với em là sẽ không để bị thương nữa sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:09
wǒ我
mǎ马
shàng上
guò过
lái来
“Tôi đến ngay đây.”
LINE 0227:12
PLAYING SCENEnǐ你
bú不
shì是
dā答
yìng应
le了
wǒ我
bù不
zài再
shòu受
shāng伤
de的
ma吗
“Chẳng phải anh đã hứa với em là sẽ không để bị thương nữa sao?”
LINE 0327:15
wǒ我
gāng刚
cái才
dōu都
yào要
xià吓
sǐ死
le了
“Vừa nãy em sợ khiếp đi được,”
Show Information