Cách dùng "全国观众可都听到了哟" (quán guó guān zhòng kě dōu tīng dào le yō) trong hội thoại tiếng Trung
全国观众可都听到了哟
Khán giả cả nước đều nghe thấy rồi đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:10
nǐ你
yuàn愿
yì意
zài再
gěi给
wǒ我
yī一
cì次
jī机
huì会
ma吗
“em có bằng lòng cho anh thêm một cơ hội nữa không?”
LINE 0214:18
PLAYING SCENEquán全
guó国
guān观
zhòng众
kě可
dōu都
tīng听
dào到
le了
yō哟
“Khán giả cả nước đều nghe thấy rồi đấy.”
LINE 0314:22
zhè这
diàn电
shì视
“Ôi cái ti vi này.”
Show Information