Cách dùng "是啊 受什么刺激了" (shì a shòu shén me cì jī le) trong hội thoại tiếng Trung
是啊 受什么刺激了
Phải đó, bị gì thế?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:03
xiān先
jiù救
rén人
ba吧
“Cứu người trước đi.”
LINE 0220:04
PLAYING SCENEshì a shòu shén me cì jī le
是啊 受什么刺激了
“Phải đó, bị gì thế?”
LINE 0320:08
wán玩
jiā家
xiàng向
tā他
rén人
tòu透
lù露
yóu游
xì戏
zhēn真
shí实
zhuàng状
kuàng况
“(Người chơi tiết lộ tình trạng thực của trò chơi cho người khác.)”
Show Information