Cách dùng "她估计一时半会儿是回不来了" (tā gū jì yī shí bàn huì er shì huí bù lái le) trong hội thoại tiếng Trung
她估计一时半会儿是回不来了
Chắc tạm thời bà ấy chưa về được ngay đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:05
dǒng董
shì事
zhǎng长
yě也
zài在
nà那
biān边
péi陪
zhe着
“chủ tịch cũng ở bên đó cùng bà ấy.”
LINE 0202:08
PLAYING SCENEtā她
gū估
jì计
yī一
shí时
bàn半
huì会
er儿
shì是
huí回
bù不
lái来
le了
“Chắc tạm thời bà ấy chưa về được ngay đâu.”
LINE 0302:10
zhēn真
de的
ya呀
“Thật à?”
Show Information