Cách dùng "我不许你再让它受伤" (wǒ bù xǔ nǐ zài ràng tā shòu shāng) trong hội thoại tiếng Trung

zàiràngshòushāng

em không cho phép anh để nó bị thương nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:25
xiàn
zài
shēn
shì
de
le

giờ cơ thể anh là của em rồi,

LINE 0227:27
PLAYING SCENE
zài
ràng
shòu
shāng

em không cho phép anh để nó bị thương nữa.

LINE 0327:30
sǎo zi nǐ yīng gāi wèi tiě hàn jiāo ào cái duì

嫂子 你应该为铁汉骄傲才对

Chị dâu, chị nên thấy tự hào về Thiết Hán mới đúng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp27:27
TMDB ID280916