Cách dùng "我的东西被人清理走了 我" (wǒ de dōng xī bèi rén qīng lǐ zǒu le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我的东西被人清理走了 我
Đồ của tôi bị ai dọn đi mất rồi, tôi…
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:39
lín huān ér nǐ lái zhè ér gàn shén me
林欢儿 你来这儿干什么
“Lâm Hoan Nhi? Cô đến đây làm gì?”
LINE 0225:42
PLAYING SCENEwǒ de dōng xī bèi rén qīng lǐ zǒu le wǒ
我的东西被人清理走了 我
“Đồ của tôi bị ai dọn đi mất rồi, tôi…”
LINE 0325:45
nǐ你
kuà跨
nián年
yè夜
hē喝
duō多
le了
ba吧
“Đêm giao thừa, cô quá chén hả?”
Show Information