Cách dùng "我是为了跟他制造共同话题" (wǒ shì wèi le gēn tā zhì zào gòng tóng huà tí) trong hội thoại tiếng Trung
我是为了跟他制造共同话题
tôi tìm hiểu về máy bay chiến đấu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:52
yī一
kāi开
shǐ始
“Lúc mới đầu,”
LINE 0230:54
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
wèi为
le了
gēn跟
tā他
zhì制
zào造
gòng共
tóng同
huà话
tí题
“tôi tìm hiểu về máy bay chiến đấu”
LINE 0330:56
cái才
yán研
jiū究
zhàn战
jī机
de的
“là để có đề tài chung với anh ấy.”
Show Information