Cách dùng "这算是你对我的承诺吗" (zhè suàn shì nǐ duì wǒ de chéng nuò ma) trong hội thoại tiếng Trung
这算是你对我的承诺吗
(Đây có được xem là lời hứa anh dành cho em không?)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:22
zhè这
diàn电
shì视
“Ôi cái ti vi này.”
LINE 0214:25
PLAYING SCENEzhè这
suàn算
shì是
nǐ你
duì对
wǒ我
de的
chéng承
nuò诺
ma吗
“(Đây có được xem là lời hứa anh dành cho em không?)”
LINE 0314:43
shì是
“Đúng vậy,”
Show Information