Cách dùng "但她还是没撑过去" (dàn tā hái shì méi chēng guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
但她还是没撑过去
Nhưng cô ấy vẫn không qua khỏi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
33:59
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 遇到了我 | yù dào le wǒ | gặp được ta. |
| 2▶ | 但她还是没撑过去 | dàn tā hái shì méi chēng guò qù | Nhưng cô ấy vẫn không qua khỏi. |
| 3 | 是 | shì | Phải. |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 8 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tā cóng lái bù bǎ nà xiē nǚ hái zi dāng rén kànHắn chưa bao giờ coi những cô gái đó là con người.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
shuō méi yǒu jiàn guò qí tā kè rén nà rén guān wèi gèng gāonói là chưa hề gặp các vị khách khác. Chức quan kẻ đó cao hơn,

HSK 5
0:03s
yí dìng yào bǎ zhè xiē hún dàn quán dōu zhuā qǐ láinhất định phải bắt hết mấy tên khốn đó.












