Cách dùng "- 哥哥带你回家 - 带我…" (- gē gē dài nǐ huí jiā - dài wǒ …) trong hội thoại tiếng Trung
- 哥哥带你回家 - 带我…
- Ca ca đưa muội về nhà. - Đưa ta…
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
11:23
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 回家 | huí jiā | Về nhà. |
| 2▶ | - 哥哥带你回家 - 带我… | - gē gē dài nǐ huí jiā - dài wǒ … | - Ca ca đưa muội về nhà. - Đưa ta… |
| 3 | 桃芝 | táo zhī | Đào Chi. |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 10 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ zhēn de méi yǒu zài fù jìn kàn dào shén me rén ma ?ngài thật sự không thấy ai ở gần sao?

HSK 5
0:03s
dàn wǒ kě yǐ què dìng wǒ shì bèi rén tuī xià shuǐ deNhưng ta có thể khẳng định mình bị người ta đẩy xuống nước.

HSK 7
0:03s
wǒ yě jué duì bú huì ràng xiōng shǒu xiāo yáo fǎ wàita cũng không để hung thủ nhởn nhơ ngoài vòng pháp luật.

HSK 6
0:03s
dàn tā yě bié xiǎng ān ān wěn wěn dì dài zài láo lǐ lenhưng ông ta cũng đừng hòng yên thân trong ngục.

HSK 3
0:03s
