Cách dùng "- 哥哥带你回家 - 带我…" (- gē gē dài nǐ huí jiā - dài wǒ …) trong hội thoại tiếng Trung

-- dàijiā- dài-

- Ca ca đưa muội về nhà. - Đưa ta…

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
11:23
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1回家huí jiāVề nhà.
2- 哥哥带你回家 - 带我…- gē gē dài nǐ huí jiā - dài wǒ …- Ca ca đưa muội về nhà. - Đưa ta…
3桃芝táo zhīĐào Chi.

More Clips From Episode

Total 186 clips (Page 10 of 10)
你真的没有在附近看到什么人吗?
HSK 3
0:03s
nǐ zhēn de méi yǒu zài fù jìn kàn dào shén me rén ma ?ngài thật sự không thấy ai ở gần sao?

但我可以确定我是被人推下水的
HSK 5
0:03s
dàn wǒ kě yǐ què dìng wǒ shì bèi rén tuī xià shuǐ deNhưng ta có thể khẳng định mình bị người ta đẩy xuống nước.

我也绝对不会让凶手逍遥法外
HSK 7
0:03s
wǒ yě jué duì bú huì ràng xiōng shǒu xiāo yáo fǎ wàita cũng không để hung thủ nhởn nhơ ngoài vòng pháp luật.

不能完全给他定罪
HSK 4
0:03s
bù néng wán quán gěi tā dìng zuìKhông thể hoàn toàn kết tội ông ta,

但他也别想安安稳稳地待在牢里了
HSK 6
0:03s
dàn tā yě bié xiǎng ān ān wěn wěn dì dài zài láo lǐ lenhưng ông ta cũng đừng hòng yên thân trong ngục.

把他提出来 我要带回内谒局
HSK 3
0:03s
bǎ tā tí chū lái wǒ yào dài huí nèi yè júGiải ông ta ra. Ta phải đưa về Nội Yết Cục.